IELTS 4.664.000đ một lần thi. TOEIC Listening & Reading 1.430.000đ nếu bạn còn là sinh viên. Chênh nhau hơn ba lần, và mức chênh đó thường quyết định người ta chọn bài nào, trước cả khi kịp kiểm tra nơi mình nộp hồ sơ có nhận bài đó hay không.
Chọn sai thì mất tiền, mất luôn mấy tháng ôn.
IELTS và TOEIC khác nhau như thế nào, và bài nào hợp với bạn, phụ thuộc vào sáu thứ, gồm mục đích thiết kế của từng bài, cấu trúc đề, thang điểm và cách chiếu về CEFR, lệ phí 2026, chuẩn đầu ra của trường bạn học, và yêu cầu cụ thể ghi trong hồ sơ bạn sắp nộp. Số liệu trong bài lấy từ tài liệu ETS, ielts.org, biểu phí IIG Việt Nam và bảng công bố chuẩn đầu ra của các trường. Nếu bạn còn chưa rõ mình cần chứng chỉ để làm gì, đọc nên thi chứng chỉ tiếng Anh nào trước rồi quay lại.
IELTS và TOEIC khác nhau như thế nào? Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | IELTS | TOEIC (Listening & Reading) |
|---|---|---|
| Đơn vị tổ chức | British Council, IDP, Cambridge | ETS (Mỹ), tại Việt Nam do IIG Việt Nam đại diện |
| Thang điểm | Band 0–9, bước nhảy 0.5 | 10–990 (Nghe 5–495 + Đọc 5–495) |
| Kỹ năng đo | Nghe, Đọc, Viết, Nói trong cùng một kỳ thi | Chỉ Nghe và Đọc; Nói và Viết là bài thi riêng, thang 0–200 mỗi kỹ năng |
| Số câu hỏi | 40 + 40 câu (Nghe, Đọc) + 2 bài Viết + phỏng vấn Nói | 200 câu trắc nghiệm |
| Thời lượng | 2 giờ 45 phút | 2 giờ làm bài (buổi thi ~2,5 giờ) |
| Hình thức | Giấy hoặc máy tính; Nói phỏng vấn trực tiếp với giám khảo | Trắc nghiệm giấy hoặc máy tính, không có phần nói trong bài L&R |
| Lệ phí 2026 | 4.664.000đ (Academic & General Training) | khoảng 1.430.000đ (học sinh, sinh viên), 1.590.000đ (người đi làm) |
| Hiệu lực | 2 năm | 2 năm |
| Dùng nhiều nhất cho | Du học, định cư, visa tay nghề | Tuyển dụng, xét lương, chuẩn đầu ra đại học trong nước |
Dòng đáng chú ý nhất trong bảng là dòng thứ ba. IELTS đo bốn kỹ năng trong một lần thi, còn bản TOEIC mà gần như ai cũng thi chỉ đo hai. Khoảng cách về phạm vi đo này kéo theo chênh lệch giá, chênh lệch thời lượng, và quan trọng hơn cả là chênh lệch về chỗ dùng được.
Khác biệt gốc: hai bài thi sinh ra cho hai môi trường khác nhau
IELTS (International English Language Testing System) được thiết kế cho bối cảnh học thuật và di trú. Bài đọc lấy từ sách báo, tạp chí khoa học, nghiên cứu. Writing Task 2 bắt bạn viết một bài luận 250 từ có lập luận và phản biện. Speaking là phỏng vấn một–một với giám khảo trong 11–14 phút, trong đó có đoạn thí sinh phải nói liên tục hai phút về một chủ đề bốc thăm được, không chuẩn bị trước quá một phút.
TOEIC (Test of English for International Communication) do ETS xây dựng để đo tiếng Anh trong môi trường công sở. Ngữ liệu là email nội bộ, thông báo lịch họp, hợp đồng, quảng cáo, thông báo sân bay. Không có bài luận, không có ai ngồi đối diện hỏi bạn.
Nên chuyện này xảy ra thường xuyên: một người làm xuất nhập khẩu năm năm, đọc email tiếng Anh mỗi ngày, thi TOEIC được 800 nhưng vào IELTS chỉ 5.5 vì chưa bao giờ phải viết luận học thuật. Chiều ngược lại cũng có, sinh viên vừa ôn IELTS 7.0 xong đi thi TOEIC vẫn rơi điểm ở Part 5 do không quen bẫy ngữ pháp dạng chọn nhanh và không quen từ vựng thương mại. Hai bài đo hai tập kỹ năng khác nhau, nên không có bảng quy đổi chính thức nào giữa chúng, phần dưới tôi nói kỹ chỗ này.
Cấu trúc và thời lượng bài thi
Cấu trúc TOEIC Listening & Reading
200 câu trắc nghiệm, 120 phút làm bài, chia làm 7 part. Lưu ý là buổi thi kéo dài khoảng 2,5 tiếng chứ không phải 2 tiếng, vì có thêm chừng 30 phút điền thông tin thí sinh trước khi tính giờ.
| Phần | Part | Nội dung | Số câu | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Listening | Part 1 | Mô tả tranh | 6 | 45 phút cho cả 4 part |
| Part 2 | Hỏi – đáp | 25 | ||
| Part 3 | Hội thoại ngắn | 39 | ||
| Part 4 | Bài nói ngắn | 30 | ||
| Reading | Part 5 | Hoàn thành câu | 30 | 75 phút cho cả 3 part |
| Part 6 | Hoàn thành đoạn văn | 16 | ||
| Part 7 | Đọc hiểu đơn và đa văn bản | 54 |
Phần Reading không chia giờ theo từng part, bạn tự phân bổ 75 phút cho 100 câu, trung bình 45 giây một câu. Đây là chỗ mất điểm phổ biến nhất của TOEIC, thí sinh sa lầy ở mấy bài đa văn bản cuối Part 7 rồi bỏ trống hàng chục câu.
Nếu bạn cần đủ bốn kỹ năng thì phải đăng ký thêm TOEIC Speaking & Writing, 11 câu nói trong khoảng 20 phút và 8 câu viết trong 60 phút, chấm theo thang 0–200 cho mỗi kỹ năng. Lịch thi và lệ phí tách riêng hoàn toàn khỏi bài L&R.
Cấu trúc bài thi IELTS
| Kỹ năng | Nội dung | Số câu | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Listening | 4 phần, độ khó tăng dần | 40 | 30 phút + 10 phút chép đáp án (bản giấy) |
| Reading | 3 bài đọc; Academic dùng ngữ liệu học thuật, General Training dùng ngữ liệu đời sống và công việc | 40 | 60 phút |
| Writing | Task 1 (150 từ) + Task 2 (250 từ) | 2 bài | 60 phút |
| Speaking | Phỏng vấn trực tiếp 3 phần | — | 11–14 phút |
Ba kỹ năng Nghe, Đọc, Viết thi liên tục trong một buổi. Speaking có thể xếp cùng ngày hoặc lệch tối đa 7 ngày trước hoặc sau, tùy sắp xếp của hội đồng thi; riêng bản thi trên máy ở Việt Nam thường gom cả 4 kỹ năng vào cùng một ngày. IELTS còn có One Skill Retake cho phép thi lại đúng một kỹ năng với giá 2.940.000đ thay vì đóng lại toàn bộ 4.664.000đ, khá hữu ích với người chỉ hụt Writing nửa band.
TOEIC không có cơ chế thi lại một kỹ năng như vậy, hụt điểm L&R là thi lại cả bài. Nhưng cũng đừng hiểu thành phải thi lại cả 4 kỹ năng, vì L&R và S&W vốn là hai bài thi tách rời, và TOEIC Speaking còn có thể thi riêng với chứng chỉ riêng, nên bạn chỉ phải đóng lại phần mình cần cải thiện.
Thang điểm và cách quy đổi sang CEFR
Band 9 của IELTS và 990 của TOEIC không nằm trên cùng một trục, nên đặt cạnh nhau kiểu “800 TOEIC bằng mấy chấm IELTS” là đặt sai. Cách duy nhất có căn cứ là chiếu cả hai về khung tham chiếu châu Âu CEFR, vì cả ETS lẫn IELTS đều công bố bảng chiếu riêng của mình.
Bảng quy đổi TOEIC sang CEFR do ETS công bố
| Bậc CEFR | Điểm tổng TOEIC L&R (điểm sàn) | Listening | Reading |
|---|---|---|---|
| A1 | 120 | 60 | 60 |
| A2 | 225 | 110 | 115 |
| B1 | 550 | 275 | 275 |
| B2 | 785 | 400 | 385 |
| C1 | 945 | 490 | 455 |
Đây là điểm sàn của mỗi bậc, ETS gọi là “recommended minimum score requirements”. Kèm theo hai lưu ý mà chính ETS ghi trong tài liệu. Họ không khuyến nghị áp dụng cứng các mức sàn này. Và nên đọc CEFR riêng cho từng kỹ năng thay vì suy từ điểm tổng, vì khoảng cách giữa Nghe và Đọc trong cùng một phiếu điểm có thể tới 150 điểm, kiểu Listening 450 nhưng Reading mới 300.
Bảng tham chiếu IELTS sang CEFR
Phía IELTS thì khác, và đây là chỗ cần đọc kỹ. IELTS có xuất bản tài liệu đối chiếu với CEFR nhưng nói thẳng trong đó rằng “không có tương ứng một-đối-một giữa điểm IELTS và bậc CEFR”. Trên ielts.org chỉ nêu B2 tương ứng band 5.5–6.5, C1 tương ứng band 7.0–8.0, C2 khoảng band 9. Bảng dưới đây là bảng tham chiếu do IDP Việt Nam công bố, chính họ cũng ghi chú “chỉ để tham khảo”.
| Bậc CEFR | Band IELTS (tham chiếu) |
|---|---|
| B1 | 4.0 – 5.0 |
| B2 | 5.5 – 6.5 |
| C1 | 7.0 – 8.0 |
| C2 | 8.5 – 9.0 |
Mức độ vênh giữa các nguồn cũng đáng để bạn biết. Trang dạy IELTS của British Council chiếu band 4 vào B1, band 7 vào khoảng B2–C1, band 9 vào C1–C2, tức là lệch hẳn nửa bậc so với bảng trên ở vùng band cao. Nên đừng mang bảng CEFR đi cãi nhau về điểm số.
Vậy TOEIC 800 bằng IELTS mấy chấm?
Chiếu qua CEFR thì TOEIC 785 và IELTS 5.5 cùng chạm mốc B2, và đó là tất cả những gì bạn được phép suy ra từ hai con số này. Bản thân phép chiếu ở phía IELTS đã là tham chiếu chứ không phải quy đổi, nên kết quả càng không thể dùng làm căn cứ.
Thêm nữa, TOEIC 785 chứng minh bạn ở B2 về nghe và đọc, hai kỹ năng. IELTS 5.5 là điểm trung bình của bốn kỹ năng, đã gồm cả viết luận và nói trực tiếp mà bài TOEIC L&R chưa hề chạm tới. Hai con số chạm cùng một bậc CEFR nhưng nói về hai thứ khác nhau, giống như hai người cùng cao 1m70 nhưng một người biết bơi còn một người thì không.
Các bảng “quy đổi TOEIC sang IELTS” trôi nổi trên mạng đều do trung tâm tự lập, chưa bảng nào được ETS hoặc IELTS công nhận. Dùng để tự ước lượng trình độ thì được. Mang đi nộp hồ sơ thì không nơi nào nhận.
Lệ phí thi IELTS và TOEIC 2026
| Bài thi | Đối tượng | Lệ phí |
|---|---|---|
| IELTS Academic / General Training | Mọi thí sinh | 4.664.000đ |
| IELTS for UKVI | Mọi thí sinh | 5.252.000đ |
| IELTS One Skill Retake | Mọi thí sinh | 2.940.000đ |
| TOEIC Listening & Reading | Học sinh, sinh viên | ~1.430.000đ |
| TOEIC Listening & Reading | Người đi làm | ~1.590.000đ |
| TOEIC Speaking & Writing | Mọi thí sinh | ~2.270.000đ |
| TOEIC 4 kỹ năng | Người đi làm | ~3.860.000đ |
| TOEIC 4 kỹ năng | Học sinh, sinh viên | được giảm 450.000đ so với mức trên |
Lệ phí IELTS niêm yết giống nhau ở British Council và IDP, đã gồm 8% VAT — mức VAT này chỉ có hiệu lực tới 31/12/2026 nên giá sau đó có thể đổi. Lệ phí TOEIC là mức phổ biến ghi nhận tháng 8/2026; IIG Việt Nam không niêm yết bảng giá công khai mà chỉ hiện giá trong luồng đăng ký, nên hãy xác nhận lại tại online.iigvietnam.com trước khi nộp tiền. Riêng gói 4 kỹ năng, IIG công bố mức giảm 450.000đ cho học sinh sinh viên áp dụng từ 09/06/2025.
Các khoản phụ ít người tính trước
Phần này hay bị bỏ qua lúc lập ngân sách, mà cộng lại không nhỏ.
Bên IELTS, phí phúc khảo (EOR) là 2.268.000đ ở cả hai đơn vị, riêng bản UKVI thì IDP thu 2.800.000đ. Phí đổi lịch thi thì hai bên làm khác hẳn nhau. IDP thu một mức cố định khoảng 800.000đ, còn British Council không thu phí cố định mà tính 25% lệ phí thi nếu bạn đổi trong vòng 5–14 ngày trước ngày thi, đổi sớm từ 15 ngày trở lên thì miễn phí. Với bài 4.664.000đ, 25% là hơn 1,1 triệu, gấp rưỡi mức của IDP. Chỗ này đáng để xem kỹ trước khi chọn đơn vị đăng ký.
Bên TOEIC, phiếu điểm gốc đã nằm trong lệ phí thi, không phải trả thêm. Các khoản tính riêng là bản Chứng nhận 280.000đ một bản, chuyển phát 25.000đ nếu bạn muốn gửi tận nơi, chứng chỉ sớm cho bài thi trên máy 210.000đ, bản sao chứng chỉ 120.000đ, và giấy xác nhận kết quả 120.000đ nếu đăng ký trước ngày thi hoặc 240.000đ nếu xin sau khi đã có chứng chỉ.
Chênh lệch giá là lý do chọn TOEIC phổ biến nhất, nhưng phải so đúng cấp mới ra kết luận đúng. TOEIC 4 kỹ năng cho người đi làm khoảng 3.860.000đ, đặt cạnh IELTS 4.664.000đ thì khoảng cách chỉ còn hơn 800.000đ, chưa tới một phần năm. Còn nếu nơi bạn nộp chỉ cần L&R thì TOEIC rẻ hơn gần ba lần, và đó là khoản tiết kiệm có thật. Chỉ có điều từ 2024 trở đi ngày càng ít trường chấp nhận L&R đơn thuần. Bảng ngay dưới đây cho thấy rõ.
Điểm giống nhau giữa IELTS và TOEIC
Cả hai đều dùng được trong 2 năm kể từ ngày thi, không gia hạn, hết hạn thì thi lại từ đầu. Cách diễn đạt chính xác thì hơi khác nhau. British Council ghi thẳng phiếu điểm IELTS có giá trị hai năm, còn ETS không nói chứng chỉ TOEIC hết hạn mà nói họ chỉ lưu, xác nhận và cấp lại kết quả trong vòng 2 năm, nên trên thực tế các trường và nhà tuyển dụng cũng chỉ nhận trong khoảng đó.
Cả hai đều không có khái niệm trượt, bạn luôn nhận về một số điểm, chỉ là đủ hay không đủ so với yêu cầu của nơi tiếp nhận. Số lần thi lại không giới hạn ở cả hai bài. Và cả hai giờ đều có bản thi trên máy tính, trả kết quả nhanh hơn bản giấy đáng kể — IELTS on Computer thường có điểm trong 1–5 ngày, một số hội đồng ở Việt Nam ghi 5–7 ngày, so với 13 ngày của bản giấy.
Nên học TOEIC hay IELTS?
Chọn IELTS nếu
Bạn nộp hồ sơ du học ở Anh, Úc, Canada, New Zealand hoặc bất kỳ nước nào yêu cầu chứng chỉ 4 kỹ năng cho visa du học. Hồ sơ định cư diện tay nghề gần như luôn yêu cầu band tối thiểu cho từng kỹ năng riêng, nên một bài chỉ đo hai kỹ năng không dùng được, kể cả khi bạn được 990. Và nếu thông báo tuyển sinh ghi rõ chữ “IELTS Academic” thì không có gì thay thế được, đừng mất công tìm phương án khác.
Còn một lý do nữa ít người tính tới. Nếu trong 2–3 năm tới bạn chưa chắc mình sẽ du học, đi làm hay định cư, IELTS là lựa chọn an toàn hơn vì phạm vi chấp nhận rộng hơn hẳn: du học được, định cư được, và doanh nghiệp Việt Nam nào nhận TOEIC thì thường cũng nhận IELTS. Chiều ngược lại thì gần như không, hiếm trường nước ngoài nào nhận TOEIC thay IELTS.
Chọn TOEIC nếu
JD tuyển dụng hoặc chính sách nhân sự nội bộ ghi đích danh TOEIC kèm mốc điểm. Trường bạn học lấy TOEIC làm chuẩn đầu ra. Hoặc bạn chỉ cần một chứng chỉ tiếng Anh công sở trong thời gian ngắn, ngân sách hạn chế, và không có nhu cầu chứng minh khả năng viết luận học thuật.
Trường hợp hay bị bỏ qua nhất là người đang đi làm cần nâng bậc lương hoặc đủ điều kiện dự tuyển vị trí nội bộ, mà công ty chấm theo TOEIC. Lúc đó thi IELTS dù được 8.0 cũng không giải quyết được gì, vì bảng lương không có dòng nào cho IELTS.
Trường hợp phải cẩn thận
Nơi tiếp nhận yêu cầu đánh giá đủ 4 kỹ năng nhưng bạn chỉ có TOEIC L&R thì hồ sơ bị loại, không có ngoại lệ. Phải đăng ký thêm TOEIC Speaking & Writing với lệ phí và lịch thi riêng, cộng lại thành 3.250.000–3.860.000đ. Lúc đó bài toán chi phí đã khác hẳn so với lúc bạn chỉ nhìn con số 1.430.000đ trên tờ rơi.
Chuẩn đầu ra TOEIC và IELTS của các trường đại học Việt Nam
Đây là lý do phổ biến nhất khiến sinh viên Việt Nam thi TOEIC. Nhưng bảng tổng hợp trên mạng hay chép lại số liệu của những năm trước, và sai ở đúng chỗ tốn tiền nhất.
Có hai thay đổi lớn từ 2024 mà bạn cần biết trước khi đăng ký thi. Thứ nhất, nhiều trường công đã chuyển sang viết quy định theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam, điểm TOEIC chỉ còn nằm trong phụ lục quy đổi. Thứ hai, và quan trọng hơn với ví tiền của bạn, phần lớn trường giờ yêu cầu TOEIC 4 kỹ năng, tức là điểm nghe-đọc phải đi kèm điểm nói-viết. Ai chỉ thi L&R rồi mang đi nộp sẽ bị trả về. Không có ngoại lệ.
| Trường | Chương trình | Chuẩn đầu ra xét tốt nghiệp | Áp dụng |
|---|---|---|---|
| ĐH Bách khoa Hà Nội | Chuẩn, Tài năng | Bậc 3 — TOEIC 550–620 | từ K70 |
| Elitech | Bậc 4 — TOEIC 785+ hoặc IELTS 6.0+ | ||
| ĐH Kinh tế Quốc dân | Chuẩn (tiếng Việt) | TOEIC 600 nghe-đọc + 270 nói-viết, hoặc IELTS 5.5 | từ 01/10/2024 |
| Chất lượng cao, POHE | TOEIC 730 + 290 nói-viết, hoặc IELTS 6.0 | ||
| Học viện Ngân hàng | Chuẩn | Bậc 3 — TOEIC 450 nghe-đọc + 190 nói-viết (≈ IELTS 4.5) | QĐ 11/2023 |
| CLC, liên kết quốc tế | Bậc 4 — TOEIC 600 + 280 nói-viết (≈ IELTS 5.5) | ||
| ĐH Bách khoa TP.HCM | Chuẩn | TOEIC 600 (4 kỹ năng; dùng L&R phải kèm S&W ≥ 200) | từ khóa 2020 |
| Tài năng | TOEIC 700 + S&W 245 | ||
| ĐH Kinh tế TP.HCM (UEH) | Chuẩn tiếng Việt | TOEIC 550 nghe-đọc + 120 nói + 120 viết, hoặc IELTS 5.0 | K52 |
| Tiếng Anh bán phần / toàn phần | TOEIC 670 / 785, hoặc IELTS 5.5 / 6.0 | ||
| ĐH Tôn Đức Thắng | Cử nhân | B1 — TOEIC 550 hoặc IELTS 5.0 | hiện hành |
| Kỹ sư, kiến trúc sư, dược sĩ | B2 — TOEIC 600 hoặc IELTS 5.5 | ||
| ĐH Bách khoa Đà Nẵng | Cử nhân, chuyên sâu đặc thù | Bậc 3 — TOEIC 450–595 hoặc IELTS 4.0–5.5 | TB 5403 ngày 03/11/2025 |
| Chất lượng cao | Bậc 4 — TOEIC 600–845 hoặc IELTS 6.0+ |
Ba trường hay bị xếp nhầm vào bảng này nên tôi tách ra. Ngoại thương không đặt ngưỡng chứng chỉ để tốt nghiệp, sinh viên phải hoàn thành các học phần tiếng Anh của trường, còn IELTS 6.0 chỉ dùng để xét miễn học phần. Mọi con số TOEIC gắn với FTU mà bạn thấy trên mạng đều là điểm quy đổi xét tuyển đầu vào, chuyện khác hẳn. Đại học FPT lấy mức tương đương IELTS 6.0 làm điều kiện hoàn thành giai đoạn tiếng Anh chuẩn bị để vào chuyên ngành, không phải điều kiện nộp chứng chỉ khi ra trường. RMIT thì IELTS 6.5 là yêu cầu đầu vào, và phải không kỹ năng nào dưới 6.0, chứ RMIT dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh nên không đặt ngưỡng lúc tốt nghiệp.
Một lưu ý quan trọng về cách đọc bảng: mốc điểm gắn với khóa tuyển sinh, không gắn với trường. UEH là ví dụ rõ nhất, khóa 44 đến 47 áp mức TOEIC 500 còn khóa 52 đã lên 550 kèm nói-viết, và cả hai văn bản đều đang có hiệu lực song song cho các nhóm sinh viên khác nhau. Nên một con số không kèm khóa thì không thể nói đúng hay sai. Đọc quy chế đào tạo áp dụng cho khóa của bạn, đừng hỏi anh chị khóa trên, cũng đừng tin bảng tổng hợp nào không ghi ngày cập nhật.
TOEIC và IELTS cái nào khó hơn?
Cái này tùy nền tảng từng người, không có đáp án chung.
IELTS khó ở chỗ nó không cho bạn trốn chỗ nào. Bạn không thể đoán mò một bài luận 250 từ, cũng không thể ngồi im qua 14 phút phỏng vấn. Người học tiếng Anh chủ yếu qua đọc và làm bài tập, vốn rất đông ở Việt Nam, thường sốc nhất ở phần Speaking khi lần đầu ngồi trước giám khảo. Bốn kỹ năng thì không giấu được kỹ năng nào.
TOEIC thì khó ở tốc độ và ở vốn từ. 100 câu Reading trong 75 phút là áp lực thật, nhất là Part 7 với những bài đọc ba văn bản phải đối chiếu chéo. Thêm nữa, từ vựng thương mại như invoice, procurement, reimbursement, itinerary không nằm trong sách giáo khoa phổ thông, nên người có nền học thuật tốt vẫn có thể hụt điểm ở đây nếu chưa ôn riêng mảng từ này.
Ba lỗi hay gặp khi chọn giữa IELTS và TOEIC
Lỗi thứ nhất là nghe truyền miệng thay vì đọc văn bản gốc. “Nghe nói công ty đó nhận TOEIC” là căn cứ tệ, mà lại rất phổ biến. Yêu cầu chứng chỉ luôn nằm trong JD, trong thông báo tuyển sinh, hoặc trong quy chế đào tạo, và mất năm phút để đọc.
Lỗi thứ hai tốn tiền hơn: chọn bài rẻ trước, tính mục tiêu sau. Thi TOEIC hết 1.430.000đ, sáu tháng sau phát hiện chương trình mình nhắm tới yêu cầu IELTS, thế là mất cả tiền lẫn thời gian ôn, mà thời gian mới là thứ khó bù.
Lỗi thứ ba là tưởng chứng chỉ dùng được mãi. Cả hai đều hết hiệu lực sau đúng 2 năm. Thi quá sớm so với thời điểm nộp hồ sơ là lỗi khá đắt, đặc biệt với người thi IELTS, vì con số phải đóng lại là gần năm triệu.
Câu hỏi thường gặp
IELTS và TOEIC khác nhau như thế nào nếu nói thật ngắn gọn?
IELTS đo 4 kỹ năng bằng thang Band 0–9, phục vụ du học và định cư. TOEIC bản phổ biến đo 2 kỹ năng bằng thang 10–990, phục vụ môi trường công sở và chuẩn đầu ra đại học trong nước.
Có quy đổi điểm TOEIC sang IELTS được không?
Không có bảng quy đổi chính thức nào từ ETS hay IELTS. Cách duy nhất có căn cứ là chiếu cả hai về CEFR, ví dụ TOEIC 785 và IELTS 5.5 cùng chạm bậc B2. Nhưng bảng quy đổi không thay được kết quả thi thật khi nộp hồ sơ.
TOEIC có du học được không?
Một số chương trình liên kết hoặc dự bị chấp nhận. Phần lớn trường ở Anh, Úc, Canada yêu cầu IELTS Academic hoặc bài thi 4 kỹ năng tương đương. Kiểm tra trang tuyển sinh của trường trước khi đăng ký thi.
Thi TOEIC bao nhiêu điểm là tốt để xin việc?
Mặt bằng tuyển dụng phổ thông ở Việt Nam thường yêu cầu 500–600. Vị trí có giao tiếp với đối tác nước ngoài thường đòi 700 trở lên. Nhóm ngân hàng, hàng không, doanh nghiệp FDI có thể yêu cầu 750–800 kèm bài Speaking.
Đang học TOEIC muốn chuyển sang IELTS thì mất bao lâu?
Phần Listening và Reading chuyển được một phần vì đã có nền từ vựng và phản xạ. Writing và Speaking gần như phải xây từ đầu, thường mất thêm 4–6 tháng học có hướng dẫn để đạt band 6.0–6.5, tùy điểm xuất phát.
Thi IELTS hay TOEIC tốn tiền hơn?
IELTS 4.664.000đ cho một lần thi đủ 4 kỹ năng. TOEIC L&R khoảng 1.430.000–1.590.000đ nhưng chỉ đo 2 kỹ năng; nếu thi đủ 4 kỹ năng thì khoảng 3,4–3,9 triệu, khoảng cách với IELTS thu hẹp còn hơn 800.000đ. Chưa kể các khoản phụ như phúc khảo IELTS 2.268.000đ hay bản chứng nhận TOEIC 280.000đ.
Chứng chỉ nào giữ giá trị lâu hơn?
Cả hai đều dùng được 2 năm, không bài nào có lợi thế. British Council ghi phiếu điểm IELTS có giá trị hai năm kể từ ngày thi; ETS thì nói họ chỉ xác nhận và cấp lại kết quả TOEIC trong vòng 2 năm, nên thực tế cũng chỉ nộp được trong khoảng đó.
Chuẩn đầu ra TOEIC của trường có cần thi đủ 4 kỹ năng không?
Từ 2024 trở đi, tám trường công trong bảng ở trên đều yêu cầu đủ 4 kỹ năng. Kinh tế Quốc dân đòi TOEIC 600 nghe-đọc kèm 270 nói-viết, Học viện Ngân hàng 450 kèm 190, UEH 550 kèm 120 nói và 120 viết, Bách khoa TP.HCM nhận L&R nhưng phải kèm S&W tối thiểu 200. Chỉ thi Listening & Reading rồi mang đi nộp sẽ bị trả hồ sơ.
Nguồn tham khảo
- IELTS Academic – cấu trúc và định dạng bài thi — ielts.org
- TOEIC test-taker resources — ETS
- Mapping the TOEIC Listening & Reading test to the CEFR — ETS
- TOEIC Listening & Reading Examinee Handbook — ETS
- Các dịch vụ đi kèm bài thi và biểu phí — IIG Việt Nam
- Lệ phí thi IELTS và các dịch vụ — British Council Việt Nam
- Đăng ký thi IELTS và bảng lệ phí — IDP Việt Nam
- IELTS và khung CEFR — ielts.org
- Quy định chuẩn ngoại ngữ — ĐH Bách khoa Hà Nội
- Chuẩn đầu ra năng lực ngoại ngữ — Học viện Ngân hàng
- Chuẩn trình độ tiếng Anh đầu ra K52 — UEH
- Chuẩn đầu ra chương trình tiêu chuẩn — ĐH Tôn Đức Thắng
Số liệu lệ phí và chuẩn đầu ra trong bài kiểm tra lần cuối ngày 21/08/2026. Chuẩn đầu ra các trường thay đổi theo khóa tuyển sinh, thường ban hành quy định mới vào khoảng tháng 8 hằng năm, nên hãy đối chiếu với quy chế áp dụng cho khóa của bạn.




